pê đan

pê đan

Anh ấy đạp pê đan xe đạp một cách nhẹ nhàng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ phận của xe đạp, xe máy hoặc một số máy móc, dùng chân để tác động lực: một bàn đạp, thường hình dạng phẳng hoặc lõm, được gắn vào trục quay điều khiển bằng chân để tạo ra chuyển động hoặc năng lượng.
    • Bàn đạp của đàn piano, đàn organ: Bộ phận dùng chân để điều chỉnh âm thanh (như giảm âm, duy trì âm) trên các nhạc cụ bàn phím.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh ấy đạp đan xe đạp một cách nhẹ nhàng. (Anh ấy đạp bàn đạp xe đạp một cách nhẹ nhàng.)
    • Chiếc đan bên trái của xe máy bị hỏng. (Chiếc bàn đạp bên trái của xe máy bị hỏng.)
    • Nghệ sĩ dương cầm sử dụng đan để tạo hiệu ứng âm thanh êm dịu. (Nghệ sĩ piano sử dụng bàn đạp để tạo hiệu ứng âm thanh êm dịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đạpđan": Hành động dùng lực chân tác động lên bàn đạp để vận hành.
    • Muốn xe chạy, bạn phải đạpđan. (Muốn xe chạy, bạn phải đạp bàn đạp.)
  • "Pê đan ga" (thuộc nhóm từ liên quan): Bàn đạp điều khiển tốc độ trên xe máy (thường được đề cập riêng).
    • Tay lái xe vặn tay ga chứ không đạp đan ga. (Tay lái xe vặn tay ga chứ không đạp bàn đạp ga.)
Biến thể từ gần giống
  • Bàn đạp: Từ thuần Việt đồng nghĩa, có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
    • Bàn đạp phanh, bàn đạp ly hợp trên ô tô.
  • Pê-đan: Cách viết khác dấu gạch nối.
Từ đồng nghĩa
  • Bàn đạp: Từ thuần Việt, nghĩa tương đương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "pê đan" trong tiếng Việt. Hành động thường được diễn đạt bằng động từ "đạp" kết hợp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "pê đan")

Từ chứa "pê đan"